dish antenna
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ăng-ten chảo: Một loại ăng-ten thu hoặc phát sóng vô tuyến (như sóng vệ tinh, vi sóng) có hình dạng một cái chảo parabol. Hình dạng này giúp tập trung tín hiệu vào một điểm thu hoặc phát tín hiệu từ một hướng cụ thể, làm tăng hiệu quả thu/phát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We installed a new dish antenna on the roof to get better satellite TV reception. (Chúng tôi đã lắp một ăng-ten chảo mới trên mái nhà để thu tín hiệu truyền hình vệ tinh tốt hơn.)
- The signal from the spacecraft was received by a large dish antenna at the observatory. (Tín hiệu từ tàu vũ trụ được thu bởi một ăng-ten chảo lớn tại đài quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, viễn thông và công nghệ. Nó thường được gọi tắt là "satellite dish" (chảo vệ tinh) trong đời sống hàng ngày khi nói về thiết bị thu tín hiệu truyền hình.
Biến thể và từ gần giống
- Dish aerial (n): Ăng-ten chảo (cùng nghĩa với "dish antenna", thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Parabolic antenna (n): Ăng-ten parabol (tên gọi kỹ thuật chính xác hơn, mô tả hình dạng).
- Satellite dish (n): Chảo vệ tinh (tên gọi phổ biến cho thiết bị dân dụng).
Từ đồng nghĩa
- Dish: Chảo (cách gọi tắt thông thường).
- Parabolic reflector: Bộ phản xạ parabol (mô tả cấu tạo chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Noun
- nghĩa giống dish aerial